"pick over" in Vietnamese
Definition
Xem xét kỹ lưỡng để lựa chọn những món đồ tốt nhất hoặc loại bỏ cái không mong muốn, thường dùng với thực phẩm hoặc hàng hóa cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là với thực phẩm hoặc đồ cũ; 'pick over the' (beans, fruits, clothes) là chọn kỹ; phân biệt với 'pick up' (nhặt lên) hoặc 'pick out' (chọn một cái).
Examples
She likes to pick over the apples to find the best ones.
Cô ấy thích **chọn kỹ** những quả táo để tìm quả tốt nhất.
Please pick over the beans before cooking.
Làm ơn **chọn kỹ** hạt đậu trước khi nấu.
They picked over the old books at the market.
Họ đã **lượm kỹ** những cuốn sách cũ ở chợ.
By the time I arrived, the sale had been picked over and there was nothing good left.
Khi tôi đến thì hàng giảm giá đã bị **chọn kỹ**, chẳng còn gì tốt.
You really have to pick over the berries—they bruise so easily.
Bạn thật sự phải **chọn kỹ** những quả mọng này—chúng rất dễ bị dập.
She spent an hour picking over the clearance rack but didn't find anything she liked.
Cô ấy mất một giờ để **chọn kỹ** giá đồ giảm giá nhưng không tìm được thứ mình thích.