Herhangi bir kelime yazın!

"physio" in Vietnamese

vật lý trị liệu (thân mật)chuyên gia vật lý trị liệu

Definition

'Vật lý trị liệu' là cách gọi thân mật cho chuyên gia giúp phục hồi chấn thương bằng phương pháp vật lý, hoặc bản thân phương pháp điều trị này.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ rất thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp ở Anh, Úc, New Zealand. Ở Mỹ dùng 'physical therapist/therapy'. 'Gặp vật lý trị liệu' hoặc 'đi vật lý trị liệu' là cách nói thường gặp. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I have an appointment with the physio tomorrow.

Ngày mai tôi có hẹn với **vật lý trị liệu**.

The doctor told me to see a physio for my back pain.

Bác sĩ bảo tôi gặp **vật lý trị liệu** cho đau lưng của mình.

He is training to be a physio.

Anh ấy đang học để trở thành **chuyên gia vật lý trị liệu**.

After my knee injury, I've been going to physio twice a week.

Sau khi chấn thương đầu gối, tôi đi **vật lý trị liệu** hai lần mỗi tuần.

My physio showed me some exercises to help with my shoulder.

**Vật lý trị liệu** của tôi đã chỉ cho tôi vài bài tập cho vai.

Honestly, physio has made a big difference for me since the accident.

Thật sự, **vật lý trị liệu** đã giúp tôi rất nhiều sau tai nạn.