"photostats" in Vietnamese
Definition
Bản sao phôtôstat là bản chụp tài liệu sử dụng máy đặc biệt trước khi có máy photocopy hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bản phôtôstat' ngày nay gần như không còn dùng, chỉ gặp trong tài liệu lưu trữ hoặc pháp lý. Hiện nay bản photocopy không gọi là phôtôstat.
Examples
He kept the old photostats in a file.
Anh ấy giữ những **bản phôtôstat** cũ trong một tập tài liệu.
I saw several photostats of legal documents.
Tôi đã thấy vài **bản phôtôstat** của các tài liệu pháp lý.
These photostats are hard to read because they faded.
Những **bản phôtôstat** này khó đọc vì đã bị mờ.
My grandfather used to make photostats for his office records back in the day.
Ông tôi từng làm **bản phôtôstat** để lưu hồ sơ văn phòng hồi xưa.
You’ll find old photostats in archives, but nobody uses them anymore.
Bạn sẽ thấy **bản phôtôstat** cũ ở kho lưu trữ, nhưng ngày nay không ai dùng nữa.
We needed photostats for proof back then, since copying was expensive and slow.
Hồi đó chúng tôi cần **bản phôtôstat** để làm bằng chứng, vì sao chép rất đắt và chậm.