Herhangi bir kelime yazın!

"photoplay" in Vietnamese

phim ảnh (từ cũ)kịch bản phim (nghĩa cũ)

Definition

Đây là một từ cũ dùng để chỉ phim hoặc kịch bản phim, đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện không còn được dùng, chỉ gặp khi nói về lịch sử điện ảnh hoặc phim xưa.

Examples

The museum displays old photoplay posters from silent films.

Bảo tàng trưng bày những poster **phim ảnh** cổ từ thời phim câm.

She read the photoplay before watching the movie adaptation.

Cô ấy đã đọc **kịch bản phim ảnh** trước khi xem bản chuyển thể.

The word photoplay was popular in newspapers a hundred years ago.

Từ **phim ảnh** từng rất phổ biến trên báo chí cách đây một thế kỷ.

He collects rare photoplay magazines from the 1920s.

Anh ta sưu tầm các tạp chí **phim ảnh** quý hiếm từ những năm 1920.

Nowadays, you almost never hear anyone say 'photoplay' instead of 'movie'.

Ngày nay, hầu như bạn không nghe ai nói '**phim ảnh**' thay cho 'phim'.

When talking about early Hollywood, the term 'photoplay' comes up a lot.

Khi nói về Hollywood thời đầu, thuật ngữ '**phim ảnh**' thường xuất hiện.