Herhangi bir kelime yazın!

"phonetic" in Vietnamese

ngữ âm

Definition

Liên quan đến âm thanh lời nói hoặc cách phát âm của từ. Thường dùng để chỉ cách viết hoặc ký hiệu thể hiện cách phát âm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc dạy phát âm, như 'phonetic alphabet', 'phonetic transcription'. Không nên nhầm với 'phonemic'.

Examples

She used a phonetic chart to help students with pronunciation.

Cô ấy đã dùng bảng **ngữ âm** để giúp học sinh luyện phát âm.

The word has a phonetic spelling in the dictionary.

Từ này trong từ điển có cách viết **ngữ âm**.

Teachers use phonetic symbols to show how words sound.

Giáo viên dùng ký hiệu **ngữ âm** để chỉ cách phát âm từ.

I struggled with English until I learned some phonetic rules.

Tôi gặp khó khăn với tiếng Anh cho đến khi học được một số quy tắc **ngữ âm**.

The phonetic alphabet makes it much easier to pronounce new languages.

Bảng chữ cái **ngữ âm** giúp phát âm ngôn ngữ mới dễ hơn nhiều.

Whenever in doubt, check the phonetic transcription next to the word.

Khi phân vân, hãy kiểm tra phần phiên âm **ngữ âm** cạnh từ đó.