Herhangi bir kelime yazın!

"phone up" in Vietnamese

gọi điện thoại

Definition

Gọi điện thoại cho ai đó để nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gọi điện thoại' mang tính thân mật, dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, không nên dùng trong những dịp trang trọng.

Examples

I will phone up my friend tonight.

Tối nay tôi sẽ **gọi điện thoại** cho bạn tôi.

Can you phone up the doctor for me?

Bạn có thể **gọi điện thoại** cho bác sĩ giúp tôi không?

She forgot to phone up her parents.

Cô ấy đã quên **gọi điện thoại** cho bố mẹ mình.

I'll phone up and see if the restaurant has a table.

Tôi sẽ **gọi điện thoại** để hỏi nhà hàng còn bàn không.

He promised to phone up if he got lost on the way.

Anh ấy hứa sẽ **gọi điện thoại** nếu bị lạc đường.

Do you want me to phone up and order some food?

Bạn muốn tôi **gọi điện thoại** đặt thức ăn không?