Herhangi bir kelime yazın!

"phone tag" in Vietnamese

trò đuổi bắt qua điện thoại

Definition

Khi hai người liên tục gọi điện cho nhau nhưng không bao giờ bắt máy được cùng lúc để nói chuyện trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công việc. Không phải trò chơi thật; ý chỉ việc hai người gọi mà không bắt được máy. Thường dùng 'chúng ta cứ chơi trò đuổi bắt qua điện thoại'.

Examples

We have been playing phone tag all week.

Chúng ta đã chơi **trò đuổi bắt qua điện thoại** suốt cả tuần.

I left a message after our phone tag continued.

Tôi đã để lại lời nhắn sau khi **trò đuổi bắt qua điện thoại** của chúng ta tiếp diễn.

Are we still playing phone tag?

Chúng ta vẫn còn đang **chơi trò đuổi bắt qua điện thoại** à?

Sorry I missed you again. This phone tag is never-ending!

Xin lỗi mình lại bỏ lỡ bạn. **Trò đuổi bắt qua điện thoại** này không biết bao giờ mới chấm dứt!

Let’s stop the phone tag and just meet for coffee.

Hãy dừng **trò đuổi bắt qua điện thoại** này lại và gặp nhau uống cà phê đi.

We keep playing phone tag, so just text me when you’re free.

Chúng ta cứ **chơi trò đuổi bắt qua điện thoại**, nên hãy nhắn tin khi bạn rảnh nhé.