"phone round" in Vietnamese
Definition
Gọi điện cho từng người hoặc nhiều nơi liên tiếp để lấy thông tin, sắp xếp việc gì đó hoặc thông báo tin tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính thân mật, nghĩa là phải gọi cho nhiều người. Trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'call around'. Không dùng khi chỉ gọi cho một người.
Examples
I need to phone round to find a plumber.
Tôi cần **gọi lần lượt** để tìm thợ sửa ống nước.
She decided to phone round her friends about the party.
Cô ấy quyết định **gọi lần lượt** cho bạn bè về bữa tiệc.
Can you phone round and check if anyone can help?
Bạn có thể **gọi lần lượt** xem có ai giúp được không?
I'll phone round and let everyone know the meeting's cancelled.
Tôi sẽ **gọi lần lượt** báo cho mọi người biết cuộc họp bị hủy.
We had to phone round hotels to find an available room.
Chúng tôi phải **gọi lần lượt** các khách sạn để tìm phòng trống.
If no one knows, I'll just phone round until I get an answer.
Nếu không ai biết thì tôi sẽ cứ **gọi lần lượt** cho đến khi được trả lời.