Herhangi bir kelime yazın!

"phobic" in Vietnamese

sợ hãi cực độmắc chứng ám ảnh

Definition

Chỉ người có nỗi sợ dữ dội, không kiểm soát đối với một điều gì đó, thường liên quan đến chứng ám ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như hậu tố (ví dụ: 'arachnophobic'), ít dùng riêng lẻ trong hội thoại hàng ngày. Diễn tả nỗi sợ vô lý, mạnh hơn chỉ không thích.

Examples

He is phobic about flying.

Anh ấy rất **sợ hãi cực độ** việc đi máy bay.

Some people are phobic of dogs.

Một số người rất **sợ hãi cực độ** chó.

She became phobic after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy trở nên **sợ hãi cực độ**.

I’m not exactly phobic, but I really hate small spaces.

Tôi không hẳn là **sợ hãi cực độ**, nhưng tôi thực sự ghét không gian nhỏ.

He's so phobic about germs, he always carries hand sanitizer.

Anh ấy **sợ hãi cực độ** vi trùng nên lúc nào cũng mang theo nước rửa tay.

People sometimes make jokes, but being phobic is actually difficult to live with.

Thỉnh thoảng mọi người đùa giỡn, nhưng việc **sợ hãi cực độ** thực sự khó sống.