Herhangi bir kelime yazın!

"phlebitis" in Vietnamese

viêm tĩnh mạch

Definition

Viêm tĩnh mạch là tình trạng một tĩnh mạch bị viêm, thường gây đau, đỏ hoặc sưng. Thường gặp ở các tĩnh mạch gần bề mặt da, đặc biệt ở chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm tĩnh mạch' là thuật ngữ y học, hay dùng trong bệnh viện hoặc phòng khám. Có thể gặp trong các cụm từ như 'viêm tĩnh mạch nông' hoặc 'viêm tĩnh mạch sâu'. Không giống hoàn toàn với 'huyết khối'.

Examples

Phlebitis can make your leg hurt and look red.

**Viêm tĩnh mạch** có thể làm chân bạn đau và đỏ lên.

A doctor can check for phlebitis if your vein feels hard or sore.

Bác sĩ có thể kiểm tra **viêm tĩnh mạch** nếu tĩnh mạch của bạn cứng hoặc đau.

People with phlebitis often need to rest and keep their leg up.

Những người bị **viêm tĩnh mạch** thường cần nghỉ ngơi và nâng cao chân.

Because of her phlebitis, she had to skip her usual walks for a week.

Vì **viêm tĩnh mạch**, cô ấy phải nghỉ đi bộ thường ngày trong một tuần.

The nurse noticed phlebitis where the IV had been placed.

Y tá phát hiện **viêm tĩnh mạch** tại vị trí đặt ống truyền tĩnh mạch.

If you notice swelling and pain along your vein, it could be phlebitis.

Nếu bạn thấy sưng và đau dọc theo tĩnh mạch, đó có thể là **viêm tĩnh mạch**.