"pharisees" in Vietnamese
Definition
Pharisêu là một nhóm lãnh đạo tôn giáo Do Thái xưa nổi tiếng vì tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp truyền thống. Hiện nay, từ này còn dùng để chỉ người giả đạo đức hay tự cho là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nhiều tính tôn giáo hoặc đạo đức, chủ yếu dùng khi nói về người hay xét nét hoặc giả tạo. Khá hiếm trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The Pharisees were powerful leaders in ancient Israel.
Ở Israel cổ đại, **người Pharisêu** là những nhà lãnh đạo quyền lực.
Jesus often spoke to the Pharisees in the Bible.
Chúa Giêsu thường nói chuyện với **người Pharisêu** trong Kinh Thánh.
Some people call strict rule followers modern Pharisees.
Một số người gọi những người quá nguyên tắc là **người Pharisêu** hiện đại.
She acted like a real Pharisee, judging everyone for the tiniest mistakes.
Cô ấy cư xử như một **người Pharisêu** thực thụ, xét nét mọi lỗi nhỏ nhất của người khác.
He called them Pharisees because they acted better than everyone else.
Anh ấy gọi họ là **người Pharisêu** vì họ luôn nghĩ mình tốt hơn người khác.
People sometimes use 'Pharisees' for those who pretend to be perfect but aren't.
Người ta đôi khi dùng 'người **Pharisêu**' để chỉ những ai tỏ ra hoàn hảo nhưng thực ra không phải.