"phalanx" in Vietnamese
Definition
Phalanx chỉ một nhóm người (thường là lính) xếp chặt chẽ thành đội hình, hoặc một xương nhỏ trong ngón tay hoặc ngón chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh học thuật, lịch sử, quân sự hoặc y học; không thay thế được cho 'nhóm' hoặc 'đội'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The ancient Greek army used a phalanx to fight in battles.
Quân đội Hy Lạp cổ đại đã sử dụng đội hình **phalanx** trong trận chiến.
A phalanx is one of the small bones in your finger.
**Phalanx** là một trong những xương nhỏ ở ngón tay của bạn.
The protesters formed a phalanx in front of the building.
Những người biểu tình đã xếp thành một **phalanx** trước tòa nhà.
The company’s lawyers arrived in a phalanx, ready for the hearing.
Các luật sư của công ty đã đến dự phiên điều trần thành một **phalanx**.
Her supporters moved as a tight phalanx through the crowd.
Những người ủng hộ cô ấy di chuyển thành một **phalanx** chặt chẽ qua đám đông.
You need to be careful not to break a phalanx while playing basketball.
Bạn cần cẩn thận để không bị gãy **phalanx** khi chơi bóng rổ.