Herhangi bir kelime yazın!

"petitioned" in Vietnamese

đã kiến nghịđã nộp đơn kiến nghị

Definition

Đã gửi đơn xin chính thức, thường kèm nhiều chữ ký, để yêu cầu thay đổi hay giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng khi yêu cầu chính quyền hoặc tổ chức ('petitioned the court', 'petitioned the government'), không chỉ là hỏi bình thường mà là qua thủ tục, thường có nhiều người tham gia.

Examples

They petitioned the city to build a new park.

Họ đã **kiến nghị** thành phố xây dựng một công viên mới.

She petitioned the court for custody of her child.

Cô ấy đã **nộp đơn kiến nghị** lên tòa án để được quyền nuôi con.

We petitioned for longer library hours.

Chúng tôi đã **kiến nghị** kéo dài thời gian mở cửa thư viện.

The students petitioned the administration after the tuition increase.

Sau khi học phí tăng, sinh viên đã **kiến nghị** lên ban giám hiệu.

Several employees petitioned for better working conditions last year.

Năm ngoái, một số nhân viên đã **kiến nghị** về điều kiện làm việc tốt hơn.

He petitioned his landlord to fix the heating, but nothing changed.

Anh ấy đã **nộp đơn kiến nghị** chủ nhà sửa hệ thống sưởi, nhưng không có gì thay đổi.