Herhangi bir kelime yazın!

"pestered" in Vietnamese

quấy rầylàm phiền (liên tục)

Definition

Làm phiền hoặc quấy rầy ai đó nhiều lần, thường bằng cách hỏi liên tục hoặc không để họ yên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em, thú cưng làm phiền người lớn, hoặc tình huống bị làm phiền nhiều lần. Hay xuất hiện ở dạng bị động với 'by' ('I was pestered by...'). Mức độ khó chịu cao hơn 'bothered'.

Examples

The boy pestered his mother for a new toy.

Cậu bé **quấy rầy** mẹ để đòi mua đồ chơi mới.

I felt pestered by all the questions.

Tôi cảm thấy mình bị **quấy rầy** bởi quá nhiều câu hỏi.

The dog pestered me until I played with him.

Con chó **quấy rầy** tôi cho đến khi tôi chịu chơi với nó.

I was pestered by telemarketers all morning.

Tôi bị các nhân viên tiếp thị qua điện thoại **quấy rầy** suốt cả sáng.

She always felt pestered at family gatherings by her aunts' questions.

Cô ấy lúc nào cũng cảm thấy bị **quấy rầy** bởi các câu hỏi của các cô trong những buổi họp gia đình.

My little brother pestered me non-stop to use my phone.

Em trai tôi **liên tục quấy rầy** tôi để mượn điện thoại.