Herhangi bir kelime yazın!

"pessimist" in Vietnamese

người bi quan

Definition

Người luôn mong đợi điều xấu sẽ xảy ra hoặc chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực của vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đối lập với 'người lạc quan'. Các câu như 'người bi quan vĩnh viễn'. Dùng để mô tả tính cách lâu dài, không phải tâm trạng nhất thời.

Examples

My brother is a pessimist and always expects the worst.

Anh trai tôi là một **người bi quan** và luôn nghĩ đến điều tồi tệ nhất.

A pessimist sees the glass as half empty.

Một **người bi quan** sẽ cho rằng ly chỉ còn một nửa.

Don’t be a pessimist about your future.

Đừng là một **người bi quan** về tương lai của bạn.

She jokes that she’s an eternal pessimist, always expecting rain on a sunny day.

Cô ấy đùa rằng mình là một **người bi quan** vĩnh viễn, lúc nào cũng nghĩ sắp mưa ngay cả khi trời nắng.

Even when things go well, a pessimist finds something to worry about.

Ngay cả khi mọi việc suôn sẻ, một **người bi quan** vẫn tìm được điều để lo lắng.

I wouldn’t call him a pessimist—he just likes to be realistic.

Tôi không gọi anh ấy là một **người bi quan**—anh ấy chỉ muốn thực tế thôi.