Herhangi bir kelime yazın!

"pervasive" in Vietnamese

lan tỏaphổ biến rộng khắp

Definition

Điều gì đó xuất hiện hoặc lan rộng khắp nơi, thường rất khó tránh khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pervasive' thường mang nghĩa tiêu cực, phù hợp với các vấn đề, mùi hôi, công nghệ... Không dùng cho người. Thường gặp trong cụm như 'pervasive influence', 'pervasive problem', 'pervasive smell'.

Examples

Pollution is pervasive in many big cities.

Ô nhiễm **lan tỏa** ở nhiều thành phố lớn.

There is a pervasive smell of smoke after the fire.

Sau vụ cháy, có mùi khói **phổ biến rộng khắp**.

Corruption can be pervasive in some countries.

Tham nhũng có thể **lan tỏa** ở một số quốc gia.

Social media's influence has become pervasive in everyday life.

Ảnh hưởng của mạng xã hội đã **lan tỏa** trong đời sống hàng ngày.

A sense of uncertainty was pervasive during the crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng, cảm giác bất định **lan tỏa**.

Technology is so pervasive now that it's hard to disconnect.

Công nghệ giờ đây **lan tỏa** đến mức khó rời xa.