"personage" in Indonesian
Definition
Người nổi bật, có địa vị cao trong xã hội hoặc một nhân vật có vai trò quan trọng trong truyện, kịch, phim, thường gợi cảm giác trang trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Từ mang tính trang trọng, thường gặp trong bối cảnh văn học, lịch sử, dùng để chỉ nhân vật có vai vế hoặc ấn tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'nhân vật' nhiều hơn.
Examples
The king was a powerful personage in the country.
Nhà vua là một **nhân vật quan trọng** quyền lực trong đất nước.
Each main personage in the story has a special talent.
Mỗi **nhân vật** chính trong câu chuyện đều có tài năng riêng.
A famous personage visited our school.
Một **nhân vật nổi tiếng** đã đến thăm trường của chúng tôi.
He always acted like a grand personage at official events.
Anh ta luôn cư xử như một **nhân vật quan trọng** tại các sự kiện chính thức.
That historical personage changed the course of history.
**Nhân vật** lịch sử đó đã làm thay đổi tiến trình lịch sử.
She's not just any character—she's the most unforgettable personage in the novel.
Cô ấy không chỉ là bất kỳ **nhân vật** nào—mà còn là **nhân vật** không thể quên nhất trong tiểu thuyết.