"persevere" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục cố gắng làm điều gì đó dù gặp khó khăn hoặc mất nhiều thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, truyền cảm hứng hoặc động viên như 'persevere through hardship'; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
If you persevere, you can learn a new language.
Nếu bạn **kiên trì**, bạn có thể học một ngôn ngữ mới.
He decided to persevere despite the challenges.
Anh ấy đã quyết định **kiên trì** dù gặp phải nhiều thử thách.
They persevered until the project was finished.
Họ đã **kiên trì** cho đến khi dự án hoàn thành.
It's tough, but if you persevere, you'll get there.
Khó đấy, nhưng nếu bạn **kiên trì** thì sẽ đạt được.
Sometimes you just have to persevere no matter what happens.
Đôi khi bạn chỉ cần **kiên trì** dù chuyện gì xảy ra.
She managed to persevere through years of hard work.
Cô ấy đã **kiên trì** qua nhiều năm làm việc vất vả.