Herhangi bir kelime yazın!

"perp walk" in Vietnamese

dẫn giải nghi phạm ra trước báo chíperp walk (dịch mượn)

Definition

Khi cảnh sát áp giải nghi phạm ra trước truyền thông để công chúng chứng kiến, thường xảy ra trước khi xét xử hoặc tuyên án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perp walk' là từ không trang trọng, chủ yếu sử dụng trên báo chí hoặc trong pháp luật, nhấn mạnh việc phô bày nghi phạm, không đồng nghĩa với bắt giữ hay xét xử. Thường mang ý chỉ việc bêu xấu công khai.

Examples

The police did a perp walk with the suspect after his arrest.

Sau khi bắt giữ nghi phạm, cảnh sát đã thực hiện **dẫn giải nghi phạm ra trước báo chí**.

Reporters waited outside to photograph the perp walk.

Phóng viên đứng ngoài chờ chụp ảnh **dẫn giải nghi phạm ra trước báo chí**.

The mayor criticized the use of the perp walk in this case.

Thị trưởng đã chỉ trích việc sử dụng **dẫn giải nghi phạm ra trước báo chí** trong vụ này.

He looked nervous during his perp walk, knowing the cameras were everywhere.

Anh ấy trông lo lắng khi trải qua **dẫn giải nghi phạm ra trước báo chí**, biết rằng máy quay ở khắp nơi.

The perp walk has become almost routine in high-profile cases these days.

Ngày nay, trong các vụ nổi tiếng, **dẫn giải nghi phạm ra trước báo chí** gần như đã trở thành điều bình thường.

Some argue the perp walk can unfairly damage a person's reputation before they're proven guilty.

Một số người cho rằng, **dẫn giải nghi phạm ra trước báo chí** có thể làm tổn hại danh tiếng của ai đó một cách không công bằng trước khi họ bị kết tội.