"perkiness" in Vietnamese
Definition
Chỉ thái độ hoặc tính cách tươi tắn, năng động, lúc nào cũng tràn đầy năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Perkiness' chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, vui vẻ; dùng cho thái độ, vật nuôi hay giọng nói vui tươi. Không dùng với bối cảnh nghiêm trọng hoặc buồn.
Examples
Her perkiness made everyone smile.
**Tính hoạt bát** của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
The puppy's perkiness was adorable.
**Sự tươi tắn** của chú cún thật đáng yêu.
His morning perkiness surprised me.
**Tính hoạt bát** buổi sáng của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.
Sometimes her perkiness is a bit much before coffee.
Đôi khi **tính hoạt bát** của cô ấy hơi nhiều trước khi uống cà phê.
That commercial's perkiness gets on my nerves.
**Sự tươi tắn** của quảng cáo đó làm tôi thấy khó chịu.
Even after a long flight, he kept his perkiness.
Ngay cả sau một chuyến bay dài, anh ấy vẫn giữ được **tính hoạt bát** của mình.