Herhangi bir kelime yazın!

"perk up" in Vietnamese

tỉnh táo lêntrở nên năng động hơn

Definition

Sau khi mệt mỏi hoặc buồn bã, ai đó trở nên tỉnh táo hoặc vui vẻ hơn. Cũng có thể dùng để nói việc làm ai đó năng động hoặc hứng thú hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc sức khoẻ. Hay gặp trong cấu trúc như 'coffee makes me perk up'. Có thể dùng cho người, vật nuôi, hay sự việc.

Examples

The dog perked up when it heard the doorbell.

Khi nghe chuông cửa, con chó **tỉnh táo lên**.

She always perks up after her morning coffee.

Cô ấy luôn **tỉnh táo lên** sau khi uống cà phê buổi sáng.

The children perked up when they saw the birthday cake.

Lũ trẻ **trở nên năng động hơn** khi thấy bánh sinh nhật.

You look tired—maybe a walk outside will help you perk up.

Trông bạn mệt đấy – đi bộ ngoài trời có thể giúp bạn **tỉnh táo lên**.

Sales usually perk up around the holidays.

Doanh số thường **tăng lên** vào dịp lễ.

His eyes perked up when I mentioned the trip to Paris.

Khi tôi nhắc đến chuyến đi Paris, mắt anh ấy **sáng lên**.