"pericardiocentesis" in Vietnamese
Definition
Thủ thuật y khoa rút dịch từ màng tim bằng kim, thường nhằm mục đích điều trị hoặc chẩn đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa chuyên môn cao, chỉ sử dụng trong môi trường y tế hoặc học thuật, không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Thường đi cùng các cụm như 'emergency pericardiocentesis', 'ultrasound-guided pericardiocentesis'.
Examples
The doctor performed a pericardiocentesis to remove fluid from the patient's heart sac.
Bác sĩ đã thực hiện **chọc dịch màng tim** để lấy dịch quanh tim bệnh nhân.
Pericardiocentesis can help relieve pressure around the heart.
**Chọc dịch màng tim** có thể giúp giảm áp lực quanh tim.
The hospital has special tools for pericardiocentesis.
Bệnh viện có dụng cụ chuyên dụng cho **chọc dịch màng tim**.
An ultrasound-guided pericardiocentesis reduces the risk of complications.
**Chọc dịch màng tim** dưới hướng dẫn siêu âm giúp giảm nguy cơ biến chứng.
If there's too much fluid in the pericardium, a pericardiocentesis might be urgent.
Nếu trong màng tim có quá nhiều dịch, **chọc dịch màng tim** có thể cần làm gấp.
The team prepared quickly for the emergency pericardiocentesis after noticing signs of cardiac tamponade.
Sau khi nhận thấy dấu hiệu chèn ép tim, đội ngũ đã nhanh chóng chuẩn bị cho **chọc dịch màng tim** khẩn cấp.