"perform on" in Vietnamese
Definition
Trình diễn, hát, hoặc diễn xuất trước khán giả tại một nơi hoặc sự kiện cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Perform on' thường dùng cho nhạc sĩ ('perform on stage'), diễn viên ('perform on Broadway'), hoặc diễn giả. Thường đi sau là tên địa điểm hoặc sự kiện. Đừng nhầm với 'perform in' (dùng trong bối cảnh trừu tượng hơn, như 'perform in a play'). 'Perform on' mang tính cụ thể, vật lý.
Examples
The singer will perform on stage at 8 p.m.
Ca sĩ sẽ **biểu diễn trên** sân khấu lúc 8 giờ tối.
The band loves to perform on the main stage at festivals.
Ban nhạc rất thích **biểu diễn trên** sân khấu chính ở các lễ hội.
He was nervous to perform on live television.
Anh ấy hồi hộp khi **biểu diễn trên** truyền hình trực tiếp.
Our theater group was invited to perform on Broadway last summer.
Nhóm kịch của chúng tôi đã được mời **biểu diễn trên** Broadway mùa hè năm ngoái.
Jazz musicians often dream of getting to perform on famous stages.
Nhạc sĩ jazz thường mơ ước được **biểu diễn trên** sân khấu nổi tiếng.
She would love to perform on The Tonight Show one day.
Cô ấy rất muốn một ngày được **biểu diễn trên** The Tonight Show.