Herhangi bir kelime yazın!

"perceives" in Vietnamese

nhận thứccảm nhận

Definition

Nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó thông qua giác quan hoặc suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perceives' dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc phân tích, mang ý nghĩa nhận thức sâu sắc. Dùng 'perceives as' để diễn đạt cách nhìn nhận, ví dụ 'perceives as rude' là coi là thô lỗ.

Examples

She perceives a change in the atmosphere.

Cô ấy **nhận thức** sự thay đổi trong không khí.

A dog perceives sounds that humans cannot hear.

Một con chó **nhận thức** những âm thanh mà con người không nghe thấy.

He perceives the color as blue.

Anh ấy **nhận thức** màu đó là màu xanh lam.

Sometimes she perceives criticism even when none is meant.

Đôi khi cô ấy vẫn **cảm nhận** chỉ trích dù không ai có ý đó.

John perceives himself as a leader, but others may not agree.

John **nhận thức** mình là một nhà lãnh đạo, nhưng người khác có thể không đồng ý.

The camera perceives light differently than the human eye.

Camera **nhận thức** ánh sáng khác với mắt người.