"peon" in Vietnamese
Definition
Chỉ người làm công việc đơn giản, không đòi hỏi kỹ năng, thường có địa vị hoặc quyền lực thấp trong công ty; cũng có thể là nhân viên tạp vụ hoặc người đưa thư trong văn phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhân viên tạp vụ' phù hợp trong môi trường công sở; từ này có thể làm người nghe cảm thấy bị coi thường nếu không dùng đúng đối tượng hoặc hoàn cảnh.
Examples
The peon cleaned the office every evening.
**Nhân viên tạp vụ** dọn dẹp văn phòng mỗi tối.
He works as a peon in a school.
Anh ấy làm **nhân viên tạp vụ** trong một trường học.
The company hired a new peon last week.
Công ty đã tuyển một **nhân viên tạp vụ** mới tuần trước.
I started my first job as a peon and learned a lot about hard work.
Tôi bắt đầu công việc đầu tiên là **nhân viên tạp vụ** và học được nhiều về sự chăm chỉ.
She felt like a peon doing everyone else’s tasks all day.
Cô ấy cảm thấy như một **nhân viên tạp vụ** khi phải làm việc cho người khác suốt cả ngày.
Nobody pays attention to what the peon says, but he often knows what’s really happening.
Không ai chú ý đến những gì **nhân viên tạp vụ** nói, nhưng anh ấy thường biết rõ chuyện gì đang xảy ra.