"pensive" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó suy nghĩ sâu sắc, thường với chút buồn hoặc nghiêm túc. Trạng thái chìm trong suy tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; biểu thị sự suy tư nghiêm túc, hơi buồn, không phải mơ mộng đơn thuần. Không nhầm lẫn với 'thoughtful' hay 'reflective'.
Examples
He looked pensive as he stared out the window.
Anh ấy trông **trầm ngâm** khi nhìn ra ngoài cửa sổ.
The child became pensive after hearing the story.
Đứa trẻ trở nên **trầm ngâm** sau khi nghe câu chuyện.
She has a pensive expression in the photo.
Cô ấy có vẻ mặt **trầm ngâm** trong bức ảnh.
"You look pensive. What's on your mind?"
Trông bạn có vẻ **trầm ngâm** đấy. Đang nghĩ gì vậy?
There was a pensive silence in the room after the news.
Sau tin tức, căn phòng trở nên **trầm ngâm** lặng lẽ.
On long train rides, I often get into a pensive mood.
Những lúc đi tàu dài, tôi thường rơi vào tâm trạng **trầm ngâm**.