"penalize" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó vi phạm quy tắc hoặc làm sai, họ sẽ bị phạt hoặc bị xử lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, pháp luật hoặc học thuật. Khác với 'punish', 'phạt' thường là hậu quả khi vi phạm quy định rõ ràng.
Examples
The referee penalized the player for touching the ball with his hand.
Trọng tài đã **phạt** cầu thủ vì chạm tay vào bóng.
Students are penalized if they submit their work late.
Sinh viên sẽ bị **phạt** nếu nộp bài trễ.
The law penalizes companies that pollute the water.
Luật **phạt** các công ty gây ô nhiễm nguồn nước.
You shouldn't be penalized just for making an honest mistake.
Bạn không nên bị **phạt** chỉ vì mắc lỗi trung thực.
The new tax will penalize small businesses the most.
Thuế mới sẽ **phạt** các doanh nghiệp nhỏ nhiều nhất.
Don’t penalize everyone because of one person’s mistake.
Đừng **phạt** tất cả mọi người chỉ vì lỗi của một người.