Herhangi bir kelime yazın!

"pelham" in Vietnamese

rơ-mõm pelham

Definition

Rơ-mõm pelham là một loại hàm thiếc ngựa có cán và dây xích, giúp người cưỡi điều khiển ngựa trực tiếp hoặc thông qua lực đòn bẩy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'pelham' chỉ dùng khi nói về cưỡi ngựa, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường bắt gặp trong cụm 'pelham bit' hoặc 'double reins with pelham'. Dùng chủ yếu trong môn cưỡi ngựa Anh.

Examples

The rider put a pelham on the horse for better control.

Người cưỡi ngựa lắp **rơ-mõm pelham** cho ngựa để kiểm soát tốt hơn.

A pelham combines features of a snaffle and a curb bit.

**Rơ-mõm pelham** kết hợp đặc điểm của rơ-mõm thường và rơ-mõm đòn bẩy.

Some horses respond better to a pelham.

Một số con ngựa phản ứng tốt hơn với **rơ-mõm pelham**.

My trainer suggested switching to a pelham for our next show.

Huấn luyện viên của tôi đề nghị đổi sang **rơ-mõm pelham** cho buổi diễn tiếp theo.

He likes the control a pelham offers, especially when jumping.

Anh ấy thích sự kiểm soát mà **rơ-mõm pelham** mang lại, nhất là khi nhảy.

I found adjusting the reins on a pelham tricky at first.

Ban đầu tôi thấy khó điều chỉnh dây cương trên **rơ-mõm pelham**.