"peg as" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc nghĩ ai đó/cái gì có một đặc điểm hay vai trò nào đó, thường bằng cách gán nhãn hoặc phân loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng bị động ('bị pegged as') hoặc với tân ngữ ('peg ai đó as...'). Có thể hàm ý bị gán mác không công bằng. Dùng nhiều với vai trò, tính cách.
Examples
He was pegged as the class clown in school.
Ở trường, anh ấy bị **xem như** **chú hề của lớp**.
They pegged her as a hard worker from the beginning.
Ngay từ đầu, họ đã **xem cô ấy là** **người chăm chỉ**.
Many people peg him as rude, but he's actually shy.
Nhiều người **cho là** anh ấy **thô lỗ**, nhưng anh thực ra nhút nhát.
Don't peg me as someone who can't take a joke!
Đừng **xem tôi là** người không biết đùa nhé!
People tend to peg artists as eccentric.
Người ta thường **xem** các nghệ sĩ là **lập dị**.
After one mistake, I was pegged as unreliable at work.
Chỉ một sai lầm mà tôi đã bị **xem là** người **không đáng tin cậy** ở công ty.