Herhangi bir kelime yazın!

"peer over" in Vietnamese

nhòm quanhìn qua

Definition

Nhìn qua phía trên của một vật, thường khi muốn nhìn xem có gì ở phía bên kia, đôi khi phải cố gắng hoặc chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp nhìn qua rào, tường, hoặc vật cản. Thể hiện sự tò mò hay cố gắng nhìn. Khác với 'look over' là kiểm tra lại.

Examples

The boy tried to peer over the fence to see the dog.

Cậu bé cố **nhòm qua** hàng rào để nhìn con chó.

She peered over her glasses at the book.

Cô ấy **nhìn qua** kính để đọc sách.

Can you peer over the wall and tell me what you see?

Bạn có thể **nhòm qua** tường và cho tôi biết bạn nhìn thấy gì không?

I saw my neighbor peer over the hedge to check on my garden.

Tôi đã thấy hàng xóm **nhòm qua** hàng rào để xem vườn của tôi.

Students would often peer over each other's shoulders during exams.

Trong khi thi, sinh viên thường **nhìn qua** vai của nhau.

She had to peer over the crowd just to catch a glimpse of the stage.

Cô ấy phải **nhòm qua** đám đông mới nhìn thấy sân khấu.