Herhangi bir kelime yazın!

"pedant" in Vietnamese

người câu nệngười hay bắt bẻ

Definition

Người câu nệ là người quá chú ý đến chi tiết nhỏ hoặc quy tắc, hay thể hiện sự hiểu biết của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực; dùng để chỉ người thích bắt bẻ tiểu tiết hơn là hiểu ý chính. Hay gặp trong môi trường học thuật hoặc khi ai đó hay soi mói chi tiết.

Examples

He is such a pedant about grammar.

Anh ấy thực sự là một **người câu nệ** về ngữ pháp.

A pedant always corrects others' mistakes.

**Người câu nệ** luôn sửa lỗi cho người khác.

Don't be a pedant during the discussion.

Đừng làm **người câu nệ** khi thảo luận.

She can't help sounding like a pedant when she talks about history.

Cô ấy không thể không nghe giống như một **người câu nệ** khi nói về lịch sử.

Nobody likes a pedant in casual conversations.

Không ai thích một **người câu nệ** trong cuộc trò chuyện thân mật.

You don't have to be a pedant about every little rule.

Bạn không cần phải là một **người câu nệ** về từng quy tắc nhỏ.