Herhangi bir kelime yazın!

"peckish" in Vietnamese

hơi đói bụngđói nhẹ

Definition

Cảm thấy đói nhẹ, chưa đến mức đói lắm. Thường dùng khi bạn chỉ muốn ăn nhẹ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. 'Peckish' chỉ cảm giác đói nhẹ, không mạnh như 'hungry'.

Examples

I'm feeling peckish after my walk.

Sau khi đi bộ, tôi cảm thấy **hơi đói bụng**.

She often gets peckish in the afternoon.

Cô ấy thường **hơi đói bụng** vào buổi chiều.

Are you peckish? Let’s have a snack.

Bạn **hơi đói bụng** không? Chúng ta ăn nhẹ nhé.

It’s only 11 a.m., but I’m already peckish.

Mới 11 giờ sáng, mà tôi đã **hơi đói bụng** rồi.

If you’re peckish, there are cookies in the kitchen.

Nếu bạn **hơi đói bụng**, thì có bánh quy ở trong bếp.

He said he wasn’t hungry, just a bit peckish.

Anh ấy nói mình không đói, chỉ **hơi đói bụng** một chút thôi.