Herhangi bir kelime yazın!

"pay your way" in Vietnamese

tự chi trả chi phí của mình

Definition

Tự trả tiền cho các chi phí của mình mà không phụ thuộc vào người khác, đặc biệt khi đi chung hoặc sống chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng linh hoạt cả trang trọng lẫn thân mật. Thường gặp dạng thay đổi chủ ngữ 'pay my/his/her way'. Hay nói khi đi chơi chung, chia sẻ chi phí, hoặc sống chung. Thể hiện trách nhiệm và sự công bằng.

Examples

Everyone should pay their way on this trip.

Mọi người nên **tự chi trả chi phí của mình** trong chuyến đi này.

He always tries to pay his way when we eat out.

Anh ấy luôn cố gắng **tự chi trả phần mình** mỗi khi chúng tôi đi ăn ngoài.

If you want to stay here, you must pay your way.

Nếu bạn muốn ở đây, bạn phải **tự chi trả chi phí của mình**.

I just want to pay my way and not depend on anyone.

Tôi chỉ muốn **tự chi trả chi phí của mình** và không phụ thuộc vào ai cả.

She worked part-time to pay her way through college.

Cô ấy làm việc bán thời gian để **tự chi trả chi phí** học đại học.

It’s only fair that everyone pays their way for the concert tickets.

Sẽ công bằng hơn nếu mọi người **tự chi trả chi phí của mình** cho vé xem hòa nhạc.