Herhangi bir kelime yazın!

"pay your last respects" in Vietnamese

tiễn biệt lần cuốiđến dự lễ viếng

Definition

Tham dự tang lễ hoặc lễ tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng với người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các dịp trang trọng, thường liên quan đến tang lễ, không dùng cho các cuộc chia tay thông thường.

Examples

Many people came to pay their last respects at the funeral.

Rất nhiều người đã đến đám tang để **tiễn biệt lần cuối**.

She traveled back home to pay her last respects to her grandmother.

Cô ấy đã về quê để **tiễn biệt lần cuối** với bà ngoại.

We lined up quietly to pay our last respects.

Chúng tôi xếp hàng lặng lẽ để **tiễn biệt lần cuối**.

Hundreds showed up to pay their last respects after hearing about the tragedy.

Hàng trăm người đã đến **tiễn biệt lần cuối** sau khi nghe tin bi kịch.

He couldn’t make it to the service, but he found his own way to pay his last respects.

Anh ấy không thể dự lễ, nhưng đã tự tìm cách để **tiễn biệt lần cuối**.

Fans from all over the world gathered to pay their last respects to the famous artist.

Người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới đã tụ họp để **tiễn biệt lần cuối** nghệ sĩ nổi tiếng.