Herhangi bir kelime yazın!

"pay the piper" in Vietnamese

trả giáchịu hậu quả

Definition

Cuối cùng phải chịu hậu quả xấu cho hành động hoặc quyết định của mình, nhất là sau khi đã hưởng lợi hoặc tránh trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này có thể dùng trong văn nói hoặc viết; thường mang ý cảnh báo hoặc nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi hậu quả. Gần nghĩa với 'face the music'.

Examples

If you break the rules, you will have to pay the piper.

Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn sẽ phải **trả giá**.

We spent too much, and now it's time to pay the piper.

Chúng ta đã tiêu quá nhiều, giờ đến lúc phải **trả giá** rồi.

Everyone must pay the piper for their mistakes.

Ai cũng phải **chịu hậu quả** cho những sai lầm của mình.

After years of ignoring the problem, the company finally had to pay the piper.

Sau nhiều năm phớt lờ vấn đề, cuối cùng công ty cũng phải **chịu hậu quả**.

You can skip studying if you want, but you'll have to pay the piper at exam time.

Bạn có thể lười học nếu muốn, nhưng đến lúc thi sẽ phải **trả giá**.

He enjoyed the party last night, but now he has to pay the piper with a terrible headache.

Anh ấy đã vui hết mình ở bữa tiệc tối qua, nhưng giờ phải **chịu hậu quả** với cơn đau đầu khủng khiếp.