Herhangi bir kelime yazın!

"pay in" in Vietnamese

nạp tiềngửi tiền (vào tài khoản)

Definition

Đưa tiền vào tài khoản ngân hàng, thường bằng tiền mặt hoặc séc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Pay in" phổ biến ở Anh; ở Mỹ thường dùng "deposit". Dùng khi nạp tiền mặt hay séc vào tài khoản, không phải trả tiền mua hàng.

Examples

I want to pay in this check, please.

Tôi muốn **nạp tiền** bằng tấm séc này, làm ơn.

You can pay in cash at the counter.

Bạn có thể **nạp tiền** mặt tại quầy.

She paid in $100 to her savings account.

Cô ấy đã **nạp tiền** 100 đô vào tài khoản tiết kiệm của mình.

Do you want to pay in that money now or wait for tomorrow?

Bạn muốn **nạp** số tiền đó bây giờ hay để mai?

I forgot to pay in my rent money, and now the bank is closed.

Tôi quên **nạp** tiền thuê nhà và bây giờ ngân hàng đã đóng cửa.

You can pay in checks at the ATM any time.

Bạn có thể **nạp** séc tại ATM bất cứ lúc nào.