"paused" in Vietnamese
Definition
Tạm thời dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn rồi tiếp tục. Thường dùng với media (như video, nhạc) hoặc khi tạm dừng một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thiết bị điện tử hay media ('paused the video'), nhưng cũng có thể nói về bất kỳ hành động nào tạm dừng trong chốc lát. Mang tính tạm thời hơn so với 'stopped'.
Examples
The movie paused when the internet stopped working.
Bộ phim **tạm dừng** khi mạng internet bị mất.
She paused the music to answer the phone.
Cô ấy **tạm dừng** nhạc để nghe điện thoại.
He paused before opening the door.
Anh ấy **tạm dừng** trước khi mở cửa.
The game paused automatically when I got a call.
Trò chơi **tạm dừng** tự động khi tôi nhận được cuộc gọi.
We paused the meeting so everyone could get some coffee.
Chúng tôi **tạm dừng** cuộc họp để mọi người đi lấy cà phê.
There was an awkward silence as she paused to think.
Có một khoảng lặng ngượng ngùng khi cô ấy **tạm dừng** để suy nghĩ.