Herhangi bir kelime yazın!

"pattering" in Vietnamese

lộp độptí tách

Definition

Âm thanh nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại như tiếng mưa rơi hoặc bước chân nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho âm thanh nhẹ, đều như mưa rơi hoặc bước chân nhỏ. Không dùng cho tiếng động lớn. Hay gặp trong văn miêu tả.

Examples

I hear the pattering of rain on the roof.

Tôi nghe thấy tiếng mưa **lộp độp** trên mái nhà.

The pattering of little feet woke me up.

Tiếng **lộp cộp** của những bước chân nhỏ đánh thức tôi.

We listened to the soft pattering outside the window.

Chúng tôi lắng nghe tiếng **lộp độp** nhẹ ngoài cửa sổ.

I love falling asleep to the gentle pattering of rain.

Tôi thích chìm vào giấc ngủ với tiếng **lộp độp** nhẹ nhàng của mưa.

The cat’s pattering down the hallway made me smile.

Tiếng **lộp cộp** của con mèo đi dọc hành lang làm tôi mỉm cười.

Even inside, I could hear the pattering of the distant storm.

Ngay cả ở trong nhà, tôi vẫn nghe được tiếng **lộp độp** của cơn bão xa.