Herhangi bir kelime yazın!

"pater" in Vietnamese

pater (chatừ trang trọng, dùng trong tôn giáo hoặc học thuật)

Definition

'pater' là từ trang trọng, tôn giáo, thường dùng để gọi linh mục hoặc người cha trong văn bản Latinh hay học thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói về nhà thờ, lịch sử hoặc văn bản cổ. Đừng dùng để chỉ cha ruột trong đời thường. Cẩn thận phân biệt với từ 'cha' thông thường.

Examples

The pater led the service at the old church.

**Pater** đã chủ trì thánh lễ ở nhà thờ cổ.

In Latin, pater means father.

Trong tiếng Latinh, **pater** có nghĩa là cha.

Every Sunday the children greeted the pater after mass.

Mỗi Chủ Nhật, lũ trẻ chào **pater** sau lễ.

When talking about Roman families, historians use the term 'pater familias'.

Khi nói về các gia đình La Mã, các nhà sử học dùng thuật ngữ '**pater familias**'.

We visited the monastery to meet with the pater about old manuscripts.

Chúng tôi đến tu viện để gặp **pater** bàn về các bản thảo cổ.

He addressed the priest politely as 'Pater', following the old tradition.

Anh ấy lịch sự gọi linh mục là '**Pater**', đúng theo truyền thống xưa.