Herhangi bir kelime yazın!

"passersby" in Vietnamese

người qua đường

Definition

Những người đang đi bộ ngang qua một nơi nào đó, thường là trên đường hoặc nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘người qua đường’ thường chỉ những người không quen biết, xuất hiện trong các tình huống đô thị, tai nạn hoặc sự kiện công cộng.

Examples

Many passersby stopped to look at the street performer.

Nhiều **người qua đường** đã dừng lại xem nghệ sĩ đường phố.

The accident was witnessed by several passersby.

Vụ tai nạn được chứng kiến bởi một số **người qua đường**.

Some passersby helped the elderly man cross the street.

Một vài **người qua đường** đã giúp cụ ông băng qua đường.

The weather was so nice that the park was full of passersby enjoying the sun.

Thời tiết đẹp đến nỗi công viên đầy **người qua đường** tận hưởng nắng.

A group of passersby gathered when they heard the music coming from the corner.

Một nhóm **người qua đường** tụ lại khi nghe tiếng nhạc vang lên từ góc phố.

It’s common for passersby to ignore street advertisements completely.

Việc **người qua đường** hoàn toàn phớt lờ quảng cáo trên đường là điều bình thường.