"passable" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đủ tốt để chấp nhận, nhưng không đặc biệt xuất sắc. Cũng có thể chỉ đường hoặc lối đi có thể đi qua được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tạm được' thường dùng cho trình độ kỹ năng, món ăn, hoặc đường sá đạt mức tối thiểu, không xuất sắc. Sắc thái có thể hơi tiêu cực hoặc không nhiệt tình.
Examples
The soup was passable, but nothing special.
Món súp này **tạm được**, không có gì đặc biệt.
His English is passable, so we can communicate.
Tiếng Anh của anh ấy **tạm được**, nên chúng tôi có thể giao tiếp.
The road is passable after the snowstorm.
Sau cơn bão tuyết, con đường này vẫn **có thể đi qua**.
The movie wasn’t great, but it was passable for a lazy Sunday afternoon.
Bộ phim không hay lắm, nhưng cũng **tạm được** cho một buổi chiều Chủ nhật lười biếng.
My French is only passable, so I can get by as a tourist.
Tiếng Pháp của tôi chỉ **tạm được**, nên tôi có thể xoay sở khi đi du lịch.
Do you think this bridge is passable on foot, or should we find another way?
Bạn nghĩ cây cầu này **có thể đi qua** bằng chân không, hay nên tìm đường khác?