Herhangi bir kelime yazın!

"pass off as" in Vietnamese

giả vờ làgiả danh là

Definition

Giả vờ mình hoặc vật gì đó là người/vật khác để lừa dối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, mang ý lừa gạt. Hay xuất hiện dưới dạng 'pass [someone/something] off as [another]'. Không nhầm với 'pass by' hoặc 'pass out'. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

They wanted to pass off as students to get a discount.

Họ muốn **giả vờ là** sinh viên để được giảm giá.

She tried to pass off as the owner of the car.

Cô ấy đã cố **giả vờ là** chủ xe.

He tried to pass off as a doctor to enter the hospital.

Anh ấy cố **giả vờ là** bác sĩ để vào bệnh viện.

He almost passed off as a local—nobody suspected he was a tourist.

Anh ta suýt **giả vờ là** người địa phương—không ai nghi ngờ anh là khách du lịch.

Don't try to pass yourself off as something you're not.

Đừng cố **giả vờ mình là** thứ mà bạn không phải.

He tried to pass off the painting as a famous work to get more money.

Anh ấy cố **giả vờ bức tranh là** tác phẩm nổi tiếng để kiếm thêm tiền.