Herhangi bir kelime yazın!

"pass forward" in Vietnamese

chuyền lên phía trước

Definition

Đưa hoặc chuyển một vật gì đó cho người ở phía trước bạn, thường dùng trong thể thao hoặc khi chuyền đồ trong hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong thể thao ('chuyền bóng lên trên') hoặc khi yêu cầu chuyền đồ trong hàng ('chuyền lên phía trước'). Không giống 'pay it forward' (làm việc tốt cho người khác).

Examples

Please pass forward your papers to the front desk.

Xin **chuyền lên phía trước** các tờ giấy ra bàn giáo viên.

He tried to pass forward the ball to his teammate.

Anh ấy cố gắng **chuyền bóng lên phía trước** cho đồng đội.

Can you pass forward the salt, please?

Bạn có thể **chuyền lên phía trước** lọ muối không?

If you get this message, please pass it forward to the rest of the group.

Nếu bạn nhận được tin nhắn này, hãy **chuyền lên phía trước** cho các thành viên khác.

The coach encouraged the players to pass forward whenever they found an opening.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ **chuyền bóng lên phía trước** khi có cơ hội.

Just pass forward the envelope once you’ve checked the contents.

Kiểm tra xong nội dung thì **chuyền lên phía trước** phong bì nhé.