"pass away" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó chết, đây là cách nói nhẹ nhàng hoặc trang trọng để thông báo về cái chết của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Qua đời' dùng trong lời chia buồn, tin buồn, hoặc hoàn cảnh trang trọng. Tránh sử dụng trong bối cảnh hài hước hay chuyên môn.
Examples
Her grandfather passed away last night.
Ông của cô ấy đã **qua đời** vào tối qua.
I'm sorry to hear that your friend passed away.
Tôi rất tiếc khi nghe bạn của bạn đã **qua đời**.
Many people come to pay their respects when someone passes away.
Nhiều người đến viếng khi ai đó **qua đời**.
My aunt passed away peacefully in her sleep.
Cô của tôi đã **qua đời** một cách thanh thản trong giấc ngủ.
We were all shocked when we heard he had passed away so suddenly.
Chúng tôi đều rất sốc khi nghe tin anh ấy **qua đời** đột ngột.
After his dog passed away, he felt lonely for weeks.
Sau khi con chó của anh ấy **qua đời**, anh ấy cảm thấy cô đơn hàng tuần liền.