"pass along" in Vietnamese
Definition
Đưa một thứ gì đó (như tin nhắn hoặc vật dụng) cho người khác để nó tiếp tục đến tay nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, bạn bè. Thường dùng cho tin nhắn, tin tức hoặc vật nhỏ, không dùng cho chuyển giao chính thức.
Examples
Please pass along this note to your friend.
Làm ơn **chuyển lại** tờ giấy này cho bạn của bạn.
Can you pass along the message to him?
Bạn có thể **chuyển tiếp** lời nhắn này cho anh ấy không?
She always passes along good advice.
Cô ấy luôn **chuyển lại** những lời khuyên hay.
If you hear anything interesting, pass it along.
Nếu nghe được gì thú vị, hãy **chuyển lại** nhé.
I'll pass along your congratulations to the team.
Tôi sẽ **chuyển lại** lời chúc mừng của bạn cho cả đội.
The rumor was quickly passed along from one class to the next.
Tin đồn đã nhanh chóng được **chuyển đi** từ lớp này sang lớp khác.