Herhangi bir kelime yazın!

"partner up" in Vietnamese

hợp tácghép đôi

Definition

Cùng hợp tác với người khác để làm một hoạt động hoặc mục đích chung, nhất là khi làm việc theo nhóm hoặc theo cặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường gặp trong làm việc nhóm, học tập hoặc kinh doanh. Hay đi với 'with' (partner up with someone). Không dùng diễn tả tình cảm. Chỉ hợp tác ngắn hạn hoặc theo nhiệm vụ.

Examples

Let's partner up for the project.

Chúng ta hãy **hợp tác** làm dự án này đi.

We had to partner up in class for the experiment.

Chúng tôi phải **ghép đôi** trong lớp để làm thí nghiệm.

Can you partner up with Mia?

Bạn có thể **hợp tác** với Mia không?

Whenever there's a group assignment, I usually partner up with Sam.

Khi có bài tập nhóm, tôi thường **hợp tác** với Sam.

If you don't partner up soon, you might be left out.

Nếu bạn không **ghép cặp** sớm thì dễ bị bỏ lại đó.

The two companies decided to partner up to develop the new technology.

Hai công ty quyết định **hợp tác** để phát triển công nghệ mới.