Herhangi bir kelime yazın!

"partitioned" in Vietnamese

được phân chia

Definition

Chỉ việc một vật thể hoặc khái niệm được chia ra thành các phần nhỏ, thường bằng vách ngăn, tường hoặc các khu vực riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kiến trúc hoặc lịch sử. Thường đi với dạng bị động như 'was partitioned'. Kết hợp với các từ như 'phòng được phân chia', 'ổ cứng được phân vùng'.

Examples

The office was partitioned into separate work areas.

Văn phòng đã được **phân chia** thành các khu vực làm việc riêng biệt.

The classroom was partitioned by a sliding wall.

Lớp học được **phân chia** bằng một bức tường trượt.

The data was partitioned into groups for analysis.

Dữ liệu được **phân chia** thành các nhóm để phân tích.

India was partitioned in 1947, creating two countries.

Ấn Độ đã được **phân chia** vào năm 1947, tạo ra hai quốc gia.

The warehouse is partitioned so different teams don't disturb each other.

Kho hàng được **phân chia** để các nhóm khác nhau không làm phiền nhau.

My computer’s hard drive is partitioned for system and personal files.

Ổ cứng máy tính của tôi được **phân vùng** cho hệ thống và tệp cá nhân.