"particulate" in Vietnamese
Definition
Một hạt rất nhỏ, thường xuất hiện trong không khí, đặc biệt khi nói về ô nhiễm hay bụi. Thuật ngữ này dùng nhiều trong các chủ đề khoa học hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thuật ngữ như 'particulate matter' (bụi mịn) khi thảo luận về môi trường. Trong sinh hoạt hàng ngày thường dùng 'bụi' hoặc 'hạt'.
Examples
Factories often release particulate into the air.
Các nhà máy thường thải ra **hạt bụi** vào không khí.
Air purifiers help remove particulate from your home.
Máy lọc không khí giúp loại bỏ **hạt bụi** trong nhà bạn.
Scientists study the health effects of particulate pollution.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động sức khỏe của ô nhiễm **hạt bụi**.
You can actually see the particulate in the sunlight when a window is open.
Bạn thực sự có thể nhìn thấy **hạt bụi** trong ánh nắng khi mở cửa sổ.
High particulate days make it hard for people with asthma to breathe.
Những ngày **hạt bụi** cao khiến người bị hen khó thở.
There's a new regulation to reduce particulate coming from diesel cars.
Có quy định mới để giảm **hạt bụi** phát ra từ ô tô chạy dầu diesel.