"part and parcel" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó là 'phần không thể tách rời' của một tình huống, nghĩa là nó là phần thiết yếu không thể tránh khỏi của tình huống đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho khía cạnh hoặc trải nghiệm không thể thiếu trong tình huống; thường theo sau bởi 'of' + danh từ hoặc động từ. Không dùng cho đồ vật cụ thể.
Examples
Stress is part and parcel of being a doctor.
Áp lực là **phần không thể tách rời** của nghề bác sĩ.
Dealing with complaints is part and parcel of customer service.
Giải quyết phàn nàn là **phần không thể tách rời** của dịch vụ khách hàng.
Travel delays are part and parcel of flying.
Việc bị hoãn chuyến là **phần không thể tách rời** của việc đi máy bay.
Getting negative feedback is just part and parcel of learning anything new.
Nhận phản hồi tiêu cực là **phần không thể tách rời** của việc học điều mới.
Long hours are part and parcel of running your own business.
Làm việc nhiều giờ là **phần không thể tách rời** của việc tự kinh doanh.
Don’t worry—making mistakes is part and parcel of getting better.
Đừng lo—mắc lỗi là **phần không thể tách rời** của việc tiến bộ.