"parquet" in Vietnamese
Definition
Sàn gỗ xếp hoa văn là loại sàn làm từ các mảnh gỗ nhỏ ghép thành họa tiết trang trí, thường tạo cảm giác sang trọng, cổ điển cho phòng khách, hội trường hoặc nhà hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sàn gỗ xếp hoa văn' dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về thiết kế nội thất. Cụm 'sàn parquet' hay dùng trong ngành xây dựng, thiết kế.
Examples
The living room has a beautiful parquet floor.
Phòng khách có sàn **gỗ xếp hoa văn** rất đẹp.
We installed parquet in the hallway last year.
Năm ngoái, chúng tôi đã lát **sàn gỗ xếp hoa văn** ở hành lang.
The theater's stage is made of parquet.
Sân khấu của nhà hát được làm từ **sàn gỗ xếp hoa văn**.
I love the herringbone pattern of the parquet in your dining room.
Tôi rất thích họa tiết xương cá của **sàn gỗ xếp hoa văn** trong phòng ăn nhà bạn.
Keeping parquet floors shiny takes a bit of work, but it's worth it.
Giữ cho **sàn gỗ xếp hoa văn** sáng bóng hơi mất công, nhưng rất xứng đáng.
During the renovation, we replaced the carpet with parquet for a more elegant look.
Khi cải tạo, chúng tôi đã thay thảm bằng **sàn gỗ xếp hoa văn** để căn phòng trông sang trọng hơn.